chilean cedar
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây tuyết tùng Chile: Một loại cây thường xanh nhỏ ở Nam Mỹ, có vỏ màu đồng và tán lá đẹp. Tên khoa học thường là Austrocedrus chilensis.
Ví dụ sử dụng
- (Cây tuyết tùng Chile được đánh giá cao về giá trị trang trí trong các khu vườn.)
- (Vỏ màu đồng của cây tuyết tùng Chile khiến nó nổi bật giữa các loại cây thường xanh khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cultivate chilean cedar": trồng cây tuyết tùng Chile.
- Many botanical gardens cultivate chilean cedar for its unique foliage. (Nhiều vườn thực vật trồng cây tuyết tùng Chile vì tán lá độc đáo của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Cedar (n): cây tuyết tùng (chỉ chung các loài trong họ Cupressaceae).
- The scent of cedar wood is pleasant. (Mùi gỗ tuyết tùng rất dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Austrocedrus chilensis: tên khoa học của cây tuyết tùng Chile.
- Chilean incense-cedar: một tên gọi khác của loại cây này.
Các cụm từ liên quan
- Chilean cedar tree: cây tuyết tùng Chile.
- The chilean cedar tree is native to the Andes. (Cây tuyết tùng Chile có nguồn gốc từ dãy Andes.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chilean cedar".